69 thuật ngữ trong Bitcoin (Phần 1)

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu những thuật ngữ cơ bản trong Crypto cho dân “newbie” cũng như các trader đã cũ tiện cho việc đọc – hiểu và phân tích thị trường nhanh chóng:

  1. Cryptocurrency/Digital Currency: tiền mã hoá, tiền điện tử, hay tiền ảo – loại tiền tệ do một hệ thống mạng lưới máy tính phát hành. Tiền điện tử hoạt động độc lập mà không chịu sự quản lý của bất kỳ bên thứ ba nào.
  2. Blockchain – Nơi mọi giao dịch được tồn tại mãi mãi, đây là trụ cột kỹ thuật số không thể thay thế. Nó là công nghệ cơ bản của tất cả các loại tiền ảo và nó đang trên đà ngày càng phát triển rộng rãi.
  3. Block – Về cơ bản là một loạt các giao dịch được xử lý và ghi lại mãi mãi trên blockchain.
  4. Bull/Bullish/Bull Market – Thuật ngữ được sử dụng để biểu thị rằng thị trường đang đi lên.
  5. Bear/Bearish/Bear Market – Thuật ngữ được sử dụng để biểu thị rằng thị trường đang đi xuống.
  6. Hash: Chỉ một chuỗi ký tự gồm chữ & số trông như ngẫu nhiên do được trộn lẫn bởi một thuật toán mã hóa dữ liệu gốc để không ai có thể biết dữ liệu đó mà không có mật mã riêng. Đây là cơ sở bảo mật của mọi loại tiền điện tử. Nói khác hơn: đây là mã giao dịch.
  7. Hold/Hodl (Hold On for Dear Life)/Hodler: Thuật ngữ chỉ việc nắm giữ/người nắm giữ một coin dài hạn bất kể biến động của thị trường. Dân chơi Việt Nam hay kháo nhau là “ôm coin”.
  8. Whale (Cá voi): Từ này ám chỉ một nhà/quỹ đầu tư kiểm soát một phần lớn hoặc số lượng lớn tiền ảo.
  9. Exchange: Sàn giao dịch tiền ảo.
  10. Mining (Đào): Đây là quá trình sử dụng các siêu máy tính để xử lý các giao dịch trên blockchain. Những miner sẽ nhận lại được tiền ảo mới được tạo ra cho mỗi block mà họ xử lý.
  11. Mining pool: một hệ thống phần mềm tập trung nhóm các thợ đào để có thể xác nhận khối (block) và xử lý giao dịch nhiều hơn. Lợi nhuận sẽ được phân chia cho các thành viên trong nhóm.
  12. KYC: Viết tắt của Know Your Customer (Xác minh danh tính). Đây là một trong những bước phải thực hiện và cực kỳ quan trọng khi trade ở sàn Fiahub.com nhằm tránh scammer và bảo mật thông tin cho người dùng.
  13. Altcoin: Đây là một thuật ngữ chung dùng để chỉ mọi đồng tiền khác ngoài Bitcoin. Có hàng ngàn đồng tiền khác nhau ngoài kia, mỗi đồng đều mục đích riêng của mình. Ethereum, Litecoin, Dash, & Monero đều là những ví dụ về Altcoin vì chúng là “lựa chọn thay thế” cho Bitcoin.
  14. DeFi: Tài chính phi tập trung, chỉ các hoạt động tài chính như cho vay, gọi vốn, đầu tư sử dụng các hợp đồng thông minh chạy trên các Blockchain Platform như Ethereum, EOS, DOT, NEO…
  15. Transaction Block: là khối giao dịch ghi các giao dịch được đối chiếu & băm, sau đó được thêm vào Blockchain.
  16. Bitcoin: là một tập hợp các khái niệm và công nghệ tạo thành nền tảng của hệ sinh thái tiền tệ kỹ thuật số. Đơn vị tiền tệ của Bitcoin là BTC. Cũng như Dola Mỹ có đơn vị nhỏ hơn là Cent, thì Bitcoin cũng có đơn vị nhỏ hơn là Satoshi.
  17. Transaction Fee: phần chênh lệch được xem là (phí giao dịch) trả cho các máy Mining và các máy Mining sẽ tự thu thập. Phí càng cao thì Transaction càng được ưu tiên thực hiện trước, Phí được tính dựa trên dung lượng của Transaction theo kilobytes.
  18. Coin & token: Coin là chỉ loại tiền điện tử sở hữu Blockchain riêng còn token thì phụ thuộc vào Blockchain của coin khác. Tuy nhiên một số Blockchain đồng bộ coin của họ có tiêu chuẩn như token để dễ dàng trao đổi nội bộ.
  19. Airdrop: Token được phân phối miễn phí bởi một nhà phát triển mạng lưới Cryptocurrency.
  20. Fiat Currencies: Tiền pháp định. Đây là loại tiền tệ do chính phủ các nước tạo ra như VNĐ, USD, EURO…Sở dĩ phải có khái niệm này để phân biệt với tiền điện tử và trao đổi lẫn nhau.
  21. Cold Storage: Biện pháp bảo mật lưu trữ cryptocurrency trong một môi trường ngoại tuyến (offline environment).
  22. Consensus: Sự đồng thuận. Vì mạng lưới Blockchain mang tính phi tập trung (decentralized) nên sự đồng thuận là yếu tố vô cùng quan trọng.
  23. Digital signature: Mã định danh duy nhất được cung cấp cho một người dùng, một token hoặc một giao dịch trong mạng lưới Blockchain.
  24. Lightning Network: một giải pháp được thiết kế để tăng tốc độ xử lý giao dịch trên mạng Blockchain. Mạng Lightning tạo ra một mạng P2P để xử lý các giao dịch, trước khi được ghi lại trên sổ cái công cộng Blockchain.
  25. Private Key: khóa bảo mật riêng tư là một dạng mã hóa cryptocurrency. Mỗi người dùng trên mạng đều có khóa bảo mật riêng tư, tương đương như mật khẩu để truy cập vào tài khoản.
  26. Fork: sự thay đổi của một mạng lưới Blockchain, mỗi thay đổi phải được sự đồng thuận của người dùng. Nếu đủ số người dùng chấp nhận việc nâng cấp hoặc thay đổi mã code, Fork sẽ được triển khai trên toàn hệ thống.
  27. Soft Fork: Một thay đổi mà vẫn hỗ trợ các phiên bản cũ của mạng, được gọi là Soft Fork.
  28. Hard Fork: Một thay đổi không tương thích ngược lại, được gọi là Hard Fork. Đôi lúc, sự chia rẽ trong cộng đồng liên quan đến một Hard Fork có thể xuất hiện một mạng lưới Blockchain hoàn toàn mới, song song được tạo ra. Ví dụ trường hợp của Bitcoin Cash và Ethereum Classic.
  29. Dapps: viết tắt của “Decentralized apps”. Về cơ bản, đây là những chương trình sử dụng Blockchain để tạo ra các ứng dụng chạy trên mạng phân cấp.
  30. DAO: viết tắt của “Decentralized Autonomous Organization”. Một tổ chức được xây dựng dựa trên bộ quy tắc và quyền tự quyết có cấu trúc mô hình phân cấp của Blockchain, loại bỏ những thủ tục rườm rà và tốn kém chi phí về nhân lực.
  31. ASIC: Viết tắt của “Application Specific Integrated Circuit”. ASIC là con chip được thiết kế đặc biệt. Trong thế giới của Blockchain, ASIC là con chip được phát triển để chạy phần mềm dùng trên các máy đào và được công nhận có khả năng vượt trội hơn CPU và GPU thông thường.
  32. 51% Attack: thuật ngữ này mô tả tình huống quá nhiều sức mạnh tính toán (hash power) của mạng lưới blockchain được tập trung tại một chỗ. Có thể một người hoặc một nhóm người dùng kiểm soát 51% sức mạnh tính toán, hệ thống có thể “bị” điều khiển một cách có chủ đích hoặc vô tình thực hiện các giao dịch xung đột xâm phạm đến hệ thống.
  33. Faucet: Một hệ thống tự động trả thưởng coin cho người dùng thực hiện một số nhiệm vụ nhất định. Thường là một cách phân phối coin khi dự án mới được thực hiện.
  34. ICO (Initial Coin Offering): Mở bán tiền điện tử ban đầu. Đây là một hình thức gọi vốn phổ biến trong lĩnh vực tiền điện tử. Trong đó chủ dự án sẽ bán một phần tiền điện tử do họ phát minh ra để thu lợi nhuận bằng một số các loại tiền điện tử phổ biến như Bitcoin, ETH, USDT…Đầu tư bằng hình thức này khá rủi ro bởi vì nó không được ai đảm bảo rủi ro và không được pháp luật thừa nhận, nhà đầu tư hoàn toàn có thể bị lừa hết số vốn đã đầu tư.
  35. IEO (Initial Exchange Offering): Tương tự như ICO nhưng nó được liên kết với các sàn giao dịch để đảm bảo tính thành công của dự án vì chắc chắn dự án được liệt kê tiền điện tử của họ lên sàn giao dịch. IEO ảnh hưởng rất lớn tới uy tín của sàn giao dịch nên thường được họ sàng lọc kỹ, tuy nhiên không phải dự án IEO nào cũng thành công và có lợi nhuận. (còn tiếp)

    Để cập nhật những thông tin mới nhất về thị trường Crypto cũng như Bitcoin. Mọi người đừng quên theo dõi kênh nhé:
    https://www.fiahub.com/blog/